khâm kỳ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ hạn đi khâm mạng: Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc thời hạn một vị quan được cử đi thay mặt nhà vua để tuần tra, kiểm tra tình hình các địa phương. Hành động này được gọi là "khâm mạng" (vâng mệnh vua).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan khâm sai chuẩn bị lên đường khi mãn khâm kỳ. (Vị quan khâm sai chuẩn bị lên đường khi hết thời hạn đi khâm mạng.)
    • Trong khâm kỳ, vị quan này đã thanh tra nhiều vùng. (Trong thời gian đi khâm mạng, vị quan này đã thanh tra nhiều vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản, sử sách hoặc các câu chuyện kể về thời phong kiến, liên quan đến nhiệm vụ của các quan lại được vua sai phái.
Biến thể từ gần giống
  • Khâm mạng (danh từ/động từ): Chỉ việc vâng mệnh vua để thi hành công vụ, thường đi tuần thú hoặc thanh tra.
  • Khâm sai (danh từ): Chỉ vị quan được vua cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Tuần kỳ: Kỳ hạn đi tuần tra (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Công kỳ: Kỳ hạn đi công cán (nghĩa chung).
Lưu ý
  • "Khâm kỳ" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
  1. kỳ hạn đi khâm mạng tức thay vua đi tuần thú